case in point
/keɪs ɪn pɔɪnt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "case in point". Phiên âm /keɪs ɪn pɔɪnt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "case in point" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “case in point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish